chè chén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước uống pha bằng chè búp: Chỉ loại nước uống được pha chế từ búp chè (trà).
- Động từ:
- Ăn uống xa hoa, lãng phí: Chỉ hành động ăn uống thịnh soạn, tiệc tùng một cách quá mức, thường mang hàm ý phê phán sự lãng phí hoặc sa đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thường dùng chè chén vào mỗi buổi sáng. (Ông cụ thường uống nước chè vào mỗi buổi sáng.)
- Động từ:
- Sau khi nhận thưởng, họ rủ nhau đi chè chén. (Sau khi nhận thưởng, họ rủ nhau đi ăn uống tiệc tùng.)
- Anh ta suốt ngày chỉ biết chè chén, không lo làm ăn. (Anh ta suốt ngày chỉ biết ăn uống sa đà, không lo làm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chè chén linh đình": Ăn uống, tiệc tùng rất lớn, rất thịnh soạn và ồn ào.
- Đám cưới con nhà giàu, họ chè chén linh đình suốt ba ngày.
- "chè chén no say": Ăn uống đến mức no nê và say sưa.
- Nhóm bạn cũ gặp nhau, chè chén no say đến tận khuya.
Biến thể và từ gần giống
- Chén chú chén anh (Thành ngữ): Cách xưng hô thân mật khi mời nhau uống rượu, chỉ việc ăn uống tiệc tùng.
- Tiệc tùng (Động từ): Tổ chức hoặc tham dự các bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn (nghĩa rộng hơn và ít hàm ý phê phán hơn "chè chén").
- Nhậu nhẹt (Động từ, khẩu ngữ): Ăn uống, thường là uống rượu bia một cách vui vẻ, có thể mang sắc thái bình dân và đôi khi cũng hàm ý không tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Ăn uống linh đình: Ăn uống thịnh soạn, tiệc tùng lớn.
- Nghênh ngang (trong ăn uống, ít dùng): Ăn uống phung phí, hoang toàng.
- Chén tạc chén thù (Thành ngữ): Chỉ việc mời nhau uống rượu một cách vui vẻ, thân tình.
Thành ngữ liên quan
- "Chè chén như hũ nút": Ăn uống rất nhiều, không biết tiếc của, không kiểm soát.
- Cứ có tiền là hắn lại đem ra chè chén như hũ nút.
- "Một chén chưa say, trăm chén chưa ngà": (Thường nói về rượu) Uống rất nhiều mà vẫn chưa say, ý nói về sự sa đà, khó dứt ra khỏi cuộc vui ăn uống.
- 1 dt. Nước uống pha bằng chè búp: uống chè chén cho tỉnh ngủ.
- 2 đgt. ăn uống xa hoa, lãng phí: chè chén linh đình chè chén no say.